information return
Định nghĩa
Danh từ: information return là một loại tờ khai hoặc báo cáo được gửi cho cơ quan thuế, nhưng không dùng để tính trực tiếp số thuế phải nộp. Thay vào đó, nó cung cấp thông tin về các giao dịch tài chính hoặc thu nhập của một cá nhân hoặc tổ chức, giúp cơ quan thuế đối chiếu và kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty nộp một tờ khai thông tin để báo cáo các khoản thanh toán cho người làm việc tự do.)
- (Các ngân hàng phải nộp tờ khai thông tin về tiền lãi mà chủ tài khoản kiếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file an information return": nộp tờ khai thông tin.
- Employers must file an information return for each employee's wages. (Người sử dụng lao động phải nộp tờ khai thông tin cho tiền lương của từng nhân viên.)
- "information return form": mẫu tờ khai thông tin.
- The IRS provides various information return forms, such as Form 1099. (IRS cung cấp nhiều mẫu tờ khai thông tin khác nhau, như Mẫu 1099.)
Biến thể và từ gần giống
- Information return (n): tờ khai thông tin (nghĩa chính).
- Tax return (n): tờ khai thuế (khác biệt: loại này tính trực tiếp số thuế phải nộp).
- Reporting return (n): tờ khai báo cáo (đồng nghĩa gần với information return).
Từ đồng nghĩa
- Tờ khai báo cáo: một tài liệu cung cấp dữ liệu cho cơ quan quản lý.
- Báo cáo thông tin: tài liệu ghi lại các giao dịch tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- File for: nộp (một loại giấy tờ).
- They filed for an information return to document the transaction. (Họ đã nộp tờ khai thông tin để ghi lại giao dịch.)
- Submit to: gửi đến (cơ quan).
- The data must be submitted to the tax authority via an information return. (Dữ liệu phải được gửi đến cơ quan thuế thông qua tờ khai thông tin.)
Thành ngữ liên quan
- Return of information: sự trả lại thông tin (một cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
- The return of information helps the government track financial flows. (Sự trả lại thông tin giúp chính phủ theo dõi các dòng tài chính.)